Việt Nam nghiên cứu tàu chiến lược: Hé lộ giai đoạn mới của chương trình thiết kế tàu chiến nội địa
Viện Thiết kế tàu quân sự Việt Nam lần đầu công khai nghiên cứu "các mẫu tàu chiến lược": Bước tiến mới của ngành công nghiệp đóng tàu quốc phòng Việt Nam
Phát biểu trên Báo Quân đội nhân dân của Đại tá, Tiến sĩ Phạm Quang Chiến, Viện trưởng Viện Thiết kế tàu quân sự (TKTQS), cho biết đơn vị "đang tích cực xây dựng cấu hình và tính năng chiến - kỹ thuật cho các mẫu tàu chiến lược, sẵn sàng đáp ứng yêu cầu hiện đại hóa trang bị của Quân chủng Hải quân và các lực lượng tác chiến trên biển".
Xét dưới góc độ thiết kế tàu quân sự, thông tin này mang ý nghĩa đặc biệt. Lần đầu tiên, một quan chức cấp Viện trưởng của cơ quan thiết kế đầu ngành trực thuộc Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng xác nhận công khai việc đang ở giai đoạn xây dựng khái niệm (concept design) cho các mẫu tàu chiến đấu mới. Đây có thể là dấu hiệu cho thấy ngành đóng tàu quân sự Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới, từ năng lực thiết kế tàu hỗ trợ tiến tới mục tiêu làm chủ thiết kế tàu chiến đấu phức hợp.
Thuật ngữ "tàu chiến lược" (strategic warship) không có định nghĩa thống nhất trong học thuyết hải quân quốc tế. Theo đánh giá của tôi có thể theo các hướng sau:
Hướng 1: Tàu hộ vệ tên lửa thế hệ mới (Frigate/Corvette)
Nhiều khả năng đây là một lớp tàu frigate hoặc corvette hiện đại, với lượng giãn nước từ 1.500 đến 3.000 tấn. Đây là phân khúc mà các nước như Singapore (Formidable-class), Malaysia (Maharaja Lela-class) và Indonesia (Martadinata-class) đã thành công trong phát triển nội địa. Có một mẫu tàu chiến nội địa của Việt Nam tương tự đã xuất hiện trước đó khiến giới quan sát tò mò.
Xét dưới góc độ thiết kế, một tàu hộ vệ hiện đại đòi hỏi tích hợp nhiều công nghệ phức hợp:
Radar mảng pha (AESA) để phát hiện và theo dõi mục tiêu đa hướng
Hệ thống phóng thẳng đứng (VLS) cho tên lửa phòng không và tấn công mặt biển
Sonar kéo (towed array sonar) cho tác chiến chống ngầm tầm xa
Hệ thống quản lý chiến đấu (CMS) tích hợp toàn bộ cảm biến và vũ khí
Kiến trúc tàng hình (stealth) giảm diện tích phản xạ radar
Điểm thuận lợi cho hướng này: Viện đã có kinh nghiệm thiết kế kỹ thuật mẫu tàu săn ngầm khoảng 1.200 tấn trong giai đoạn 2020-2025. Đây có thể là tiền đề để phát triển các lớp tàu chiến đấu lớn hơn. Năng lực tích hợp hệ thống trên tàu cũng đã được khẳng định qua các dự án cải hoán và lắp đặt vũ khí, khí tài.
Tuy nhiên, thách thức nằm ở việc tích hợp radar mảng pha và VLS – hai hệ thống có rào cản công nghệ cao, đòi hỏi năng lực xử lý tín hiệu và điều khiển hỏa lực phức tạp. Hiện nay radar mảng pha cũng đã được tập đoàn Viettel nghiên cứu và sản xuất thành công bước đầu. Riêng hệ thống VLS thì ta vẫn chưa có nhiều thông tin được nhắc tới.
Hướng 2: Tàu đổ bộ đa năng (LPD/LHD)
Một khả năng khác là các mẫu tàu chiến lược hướng tới tàu đổ bộ đa năng (Landing Platform Dock – LPD) hoặc tàu tấn công đổ bộ trực thăng (Landing Helicopter Dock – LHD), phục vụ chiến tranh đổ bộ và bảo vệ chủ quyền biển đảo.
Đây là phân khúc tàu có lượng giãn nước lớn (từ 10.000 tấn trở lên), với các yêu cầu kỹ thuật đặc thù:
Kết cấu thân tàu phức tạp với ụ tàu đệm không khí (well dock)
Sàn đáp và nhà chứa trực thăng
Hệ thống hạ thủy xuồng đổ bộ
Tích hợp bệnh viện dã chiến và trung tâm chỉ huy
Các quốc gia Đông Nam Á như Thái Lan (HTMS Chang – tàu đổ bộ 7.600 tấn của Trung Quốc) và Singapore (Endurance-class) đã đưa vào biên chế LPD từ thập kỷ trước. Hướng này phù hợp với nhu cầu bảo vệ chủ quyền tại quần đảo Trường Sa và các nhiệm vụ cứu trợ nhân đạo.
Điểm bất lợi: Việt Nam chưa có kinh nghiệm thiết kế tàu có lượng giãn nước trên 3.000 tấn. Đây là bước nhảy vọt đòi hỏi năng lực tính toán kết cấu và động lực học hoàn toàn khác.
Hướng 3: Tàu không người lái cỡ lớn (LUSV/XLUUV)
Dựa trên định hướng nghiên cứu xuồng không người lái đã được công bố, khái niệm "tàu chiến lược" có thể ám chỉ các phương tiện không người lái cỡ lớn. Trong các cuộc xung đột gần đây, các phương tiện này đã chứng tỏ hiệu quả tác chiến đáng kể.
Viện TKTQS đã nghiên cứu, thiết kế, chế tạo và thử nghiệm thành công xuồng không người lái trên mặt nước (USV). Sản phẩm xuồng cảm tử đã được nghiệm thu và đang chuẩn bị sản xuất loạt nhỏ. Quá trình phát triển bao gồm tích hợp các nhóm chức năng: cơ khí, điều khiển, thu phát dữ liệu, camera, xử lý hình ảnh và AI.
Xét dưới góc độ kỹ thuật, việc làm chủ đồng thời các công nghệ lõi này tạo nền tảng để phát triển các hệ thống không người lái cỡ lớn hơn. Tuy nhiên, cụm từ "tàu chiến lược" trong ngữ cảnh báo chí quốc phòng thường không dùng để chỉ USV, mà thiên về các tàu có người lái với vai trò chiến lược trong đội hình hải quân.
Hướng 4: Tàu hỗ trợ chiến lược
Phương án thận trọng hơn là "tàu chiến lược" đề cập đến các tàu hỗ trợ chiến lược như: tàu tiếp dầu hạm đội, tàu bệnh viện, tàu chỉ huy, hoặc tàu trinh sát kỹ thuật. Đây là phân khúc Viện đã có kinh nghiệm với tàu tiếp nhiên liệu 3.000 tấn và tàu trinh sát. Phân khúc này ít phức tạp hơn về mặt tích hợp vũ khí nhưng đòi hỏi năng lực thiết kế kết cấu và hệ thống phụ trợ ở mức cao.
So sánh với xu hướng phát triển khu vực
Hàn Quốc và Thổ Nhĩ Kỳ là hai quốc gia đã xây dựng ngành công nghiệp đóng tàu quân sự nội địa từ con số không. Cả hai đều bắt đầu bằng thiết kế khái niệm, sau đó từng bước làm chủ công nghệ tích hợp hệ thống, cuối cùng tiến tới tự đóng chiến hạm hiện đại. Quá trình này thường kéo dài 2-3 thập kỷ.
Viện TKTQS được thành lập năm 2009 và đã hoàn thành các thiết kế tàu hỗ trợ quy mô lớn. Giai đoạn nghiên cứu các mẫu tàu chiến lược hiện nay có thể so sánh với giai đoạn phát triển "bàn đạp" của Hàn Quốc trong thập niên 1990, khi nước này bắt đầu thiết kế tàu hộ vệ Ulsan-class trước khi tiến tới các lớp tàu phức tạp hơn.
Việc báo chí chính thống lần đầu công khai đề cập đến quá trình xây dựng cấu hình và tính năng chiến - kỹ thuật cho các mẫu tàu chiến lược cho thấy ngành thiết kế tàu quân sự Việt Nam đang bước sang một giai đoạn mới. Từ nền tảng đã làm chủ thiết kế đa dạng các loại tàu hỗ trợ, Viện TKTQS đang hướng tới mục tiêu phức tạp hơn: các mẫu tàu chiến đấu có tích hợp hệ thống cao.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng đây mới là giai đoạn nghiên cứu và xây dựng thiết kế ban đầu. Dù hướng phát triển là frigate/corvette, LPD hay tàu hỗ trợ chiến lược, việc các mẫu tàu này có được triển khai đóng mới hay không còn phụ thuộc vào yêu cầu của Bộ Quốc phòng, nguồn lực đầu tư, tiến độ phát triển công nghệ và các quyết định trong tương lai. Giới quan sát sẽ tiếp tục theo dõi các tín hiệu tiếp theo từ chương trình phát triển tàu chiến nội địa của Việt Nam trong những năm tới.
Nhận xét (0)