Khí Tài

Hải quân Việt Nam đồng thời đóng mới 3 tàu tên lửa lớp A, hé lộ bước tiến mới trong làm chủ công nghệ tàu chiến

Hải quân Việt Nam đang đẩy nhanh chương trình đóng mới tàu tên lửa lớp A khi đồng thời triển khai ba tàu A2, A3 và A4. Đáng chú ý, bên cạnh tốc độ đóng mới, những dấu hiệu về cấu hình vũ khí trên lớp tàu này đang thu hút sự quan tâm, đặc biệt là khả năng xuất hiện một số hệ thống mang phong cách thiết kế phương Tây.

Ngày 8-4, tại Tổng công ty Ba Son, lễ đặt ky tàu A2 và khởi công hai tàu A3, A4 đã được tổ chức. Đây là một dấu mốc đáng chú ý đối với chương trình phát triển tàu chiến trong nước, bởi lớp A được xem là mẫu tàu mới do Việt Nam chủ động thiết kế, đóng mới và tích hợp phần lớn hệ thống vũ khí, khí tài.

Việc đồng thời triển khai ba tàu cho thấy Hải quân Việt Nam đang hướng tới mục tiêu nhanh chóng bổ sung lực lượng tàu tên lửa cỡ khoảng 500 tấn. Quan trọng hơn, chương trình này phản ánh năng lực ngày càng hoàn thiện của ngành đóng tàu quân sự trong nước, từ khâu thiết kế thân tàu, chế tạo các tổng đoạn cho tới tích hợp hệ thống điện tử và vũ khí.



Tàu A2 đang được triển khai đúng tiến độ

Theo Báo Quân đội Nhân dân, tàu A2 được khởi công ngày 28-10-2025, đặt ky ngày 8-4-2026 và dự kiến bàn giao vào tháng 9-2028. Đến thời điểm hiện tại, khối lượng thi công đạt khoảng 13,6%.

Các hạng mục như cắt CNC, chế tạo tổng đoạn và mua sắm vật tư, thiết bị đã được triển khai. Với tiến độ hiện nay, chiếc tàu đầu tiên của lớp A dự kiến cần khoảng ba năm từ khi khởi công đến khi hoàn thiện và bàn giao.

Đây là khoảng thời gian tương đối đáng chú ý nếu xét đến đặc thù của một mẫu tàu chiến mới. Phần thân vỏ chỉ là một trong những công đoạn của chương trình. Khó khăn lớn hơn nằm ở quá trình lắp đặt, tích hợp và thử nghiệm các hệ thống chiến đấu trên tàu.

Đặc biệt, A2 là chiếc đầu tiên của lớp tàu mới. Vì vậy, quá trình hoàn thiện tàu cũng đồng thời là giai đoạn kiểm chứng thiết kế, đánh giá sự tương thích giữa các hệ thống và xử lý những vấn đề phát sinh trong thực tế. Nếu chương trình giữ đúng tiến độ, kinh nghiệm thu được từ A2 có thể giúp rút ngắn thời gian thi công và hoàn thiện A3, A4.



Tàu lớp A có thể mang tên lửa chống hạm VCM

Theo cấu hình được đề cập trước đây, tàu lớp A dự kiến được trang bị tên lửa chống hạm VCM do Việt Nam sản xuất. Tầm bắn chính thức của loại tên lửa này chưa được công bố đầy đủ, song nhiều đánh giá cho rằng năng lực của hệ thống sẽ nằm trong nhóm tên lửa chống hạm tầm trung.

Về bố trí, mỗi tàu được cho là có hai bệ phóng tên lửa, mỗi bệ gồm bốn ống phóng. Cách bố trí này tương đối tương đồng với cấu hình thường thấy trên các tàu tên lửa cỡ nhỏ và trung, cho phép tàu mang theo một cơ số tên lửa đáng kể nhưng vẫn duy trì kích thước gọn nhẹ.

Đây là điểm quan trọng trong thiết kế của tàu lớp A. Với lượng giãn nước khoảng 500 tấn, tàu không thể mang theo hệ thống vũ khí quá nặng như các chiến hạm lớn. Vì vậy, thiết kế phải đạt được sự cân bằng giữa kích thước, tốc độ, khả năng cơ động và hỏa lực.

Nếu được trang bị tám tên lửa chống hạm, tàu lớp A sẽ có năng lực tấn công đáng kể trong tác chiến ven bờ. Tàu có thể đảm nhiệm nhiệm vụ tuần tra, kiểm soát vùng biển, tác chiến chống hạm và phối hợp với các lực lượng khác trong các kịch bản phòng thủ biển.

Thiết kế tàu cho thấy sự chú trọng đến tính gọn nhẹ

Dù chưa có đầy đủ thông số kỹ thuật được công bố, những hình ảnh và mô hình liên quan cho thấy tàu lớp A được phát triển theo hướng gọn gàng, hiện đại và phù hợp với nhiệm vụ tác chiến trên biển.

Điểm đáng chú ý là thiết kế tổng thể của tàu có xu hướng giảm các bề mặt và chi tiết không cần thiết, qua đó có thể hỗ trợ giảm phản xạ radar. Đây là hướng phát triển phổ biến trên các tàu chiến hiện đại, đặc biệt với những tàu có kích thước nhỏ và trung.

Với tàu tên lửa cỡ 500 tấn, khả năng cơ động là một yếu tố quan trọng. Tàu cần có tốc độ và bán kính quay phù hợp để nhanh chóng thay đổi vị trí, tiếp cận khu vực tác chiến hoặc rút khỏi vùng nguy hiểm sau khi hoàn thành nhiệm vụ.

Chính vì vậy, lớp A nhiều khả năng được thiết kế theo hướng ưu tiên sự cân bằng giữa hỏa lực và khả năng cơ động, thay vì cố gắng tích hợp quá nhiều hệ thống vũ khí trên một nền tảng có kích thước hạn chế.

Chi tiết đáng chú ý nằm ở pháo hạm

Điểm gây chú ý nhất trong những thông tin gần đây liên quan đến tàu lớp A là hình ảnh một mô hình được chia sẻ trên diễn đàn quân sự.

Dù hình ảnh không thực sự rõ nét, phần pháo chính trên mô hình cho thấy một số đặc điểm khác biệt. Nòng pháo có vẻ dài, trong khi tháp pháo khá thấp, nhỏ gọn và có thiết kế góc cạnh.

Nếu quan sát theo tỷ lệ giữa nòng pháo và tháp pháo, mẫu pháo này gợi liên tưởng tới các hệ thống OTO Melara 76mm của phương Tây hơn là những mẫu pháo hạm Nga quen thuộc.

Đây là một chi tiết đáng chú ý bởi trước đó, nhiều dự đoán cho rằng tàu lớp A có thể sử dụng hệ thống vũ khí nội địa, bao gồm tên lửa VCM, radar và hệ thống điện tử do Việt Nam phát triển, pháo hạm 76mm nội địa cùng một số hệ thống phòng không và gây nhiễu.

Tuy nhiên, hình ảnh mô hình mới khiến khả năng cấu hình vũ khí của tàu có sự điều chỉnh được đặt ra.

Vì sao pháo kiểu OTO Melara gây chú ý?

Các hệ thống pháo hạm OTO Melara 76mm thường có đặc trưng là nòng pháo dài và tháp pháo tương đối nhỏ gọn. Thiết kế này tạo ra hình dáng khác biệt rõ rệt so với nhiều mẫu pháo hạm của Nga.

Nòng pháo dài giúp tăng vận tốc đầu đạn, qua đó hỗ trợ cải thiện tầm bắn và độ chính xác. Bên cạnh đó, các dòng pháo 76mm phương Tây thường được phát triển theo hướng đa nhiệm, có thể sử dụng nhiều loại đạn cho các nhiệm vụ khác nhau.

Trong khi đó, các hệ thống như AK-176 của Nga thường có thiết kế tháp pháo lớn và chắc chắn hơn. Triết lý thiết kế này ưu tiên độ bền, khả năng vận hành ổn định và sự đơn giản trong khai thác, bảo dưỡng.

Nói cách khác, hai dòng pháo đại diện cho hai hướng tiếp cận khác nhau. Một bên chú trọng tính gọn nhẹ, tốc độ phản ứng và khả năng đa nhiệm; bên còn lại ưu tiên độ bền, tính ổn định và sự thực dụng.

Việc hình ảnh pháo trên mô hình tàu A2 có nhiều nét tương đồng với phong cách OTO Melara vì thế trở thành một chi tiết đặc biệt đáng chú ý.

Việt Nam đã có kinh nghiệm vận hành pháo phương Tây

Một yếu tố không thể bỏ qua là Hải quân Việt Nam và Cảnh sát biển Việt Nam đã có kinh nghiệm khai thác một số hệ thống vũ khí phương Tây.

Việc vận hành pháo hạm OTO Melara trên các tàu lớp Pohang, cũng như trên các tàu lớp Hamilton của Cảnh sát biển, có thể cung cấp nhiều kinh nghiệm thực tế về vận hành, bảo dưỡng và khai thác loại vũ khí này.

Đây là dữ liệu rất quan trọng khi Việt Nam phát triển các mẫu tàu chiến mới. Thay vì chỉ dựa trên thông số kỹ thuật hoặc tài liệu lý thuyết, việc trực tiếp vận hành giúp đánh giá rõ hơn ưu điểm và hạn chế của từng hệ thống trong điều kiện thực tế.

Do đó, nếu pháo trên tàu A2 thực sự mang thiết kế tương tự OTO Melara, đây có thể không đơn thuần là việc lựa chọn một hệ thống vũ khí nước ngoài để lắp đặt. Xa hơn, nó có thể phản ánh quá trình đánh giá và chọn lọc công nghệ dựa trên kinh nghiệm khai thác thực tế.

Dấu hiệu của một hướng phát triển linh hoạt hơn

Điểm đáng chú ý nhất của chương trình tàu lớp A không chỉ nằm ở việc Việt Nam đang đóng mới ba tàu chiến cùng lúc.

Quan trọng hơn, chương trình cho thấy ngành công nghiệp quốc phòng trong nước đang từng bước chuyển từ tư duy “đóng tàu theo mẫu có sẵn” sang chủ động thiết kế, tích hợp và lựa chọn cấu hình vũ khí phù hợp với yêu cầu tác chiến.

Nếu những nhận định về pháo hạm trên tàu A2 được xác nhận, đây sẽ là một dấu hiệu cho thấy Việt Nam đang tiếp cận linh hoạt hơn với công nghệ quân sự. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào một nguồn công nghệ duy nhất, hướng đi có thể là kết hợp kinh nghiệm vận hành hệ thống Nga với những ưu điểm về thiết kế và hiệu suất của vũ khí phương Tây, đồng thời từng bước nội địa hóa các công nghệ phù hợp.

Hiện cấu hình vũ khí chính thức của tàu lớp A vẫn chưa được công bố đầy đủ. Tuy nhiên, tiến độ của A2 cùng việc đồng thời triển khai A3 và A4 cho thấy chương trình đang được thúc đẩy mạnh mẽ.

Nếu A2 hoàn thành đúng kế hoạch vào năm 2028, đây sẽ là bước kiểm chứng quan trọng đối với một mẫu tàu chiến mới do Việt Nam làm chủ phần lớn quá trình thiết kế và chế tạo. Thành công của chiếc tàu đầu tiên cũng có thể mở đường cho việc nhanh chóng mở rộng số lượng tàu lớp A trong những năm tiếp theo.